TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

razor-shell

US/ˈreɪ.zɜː.ˈʃɛɫ/ giọng máy của trình duyệt

razor-shell nghĩa là Xem razor-clam.

Nghĩa của razor-shell

Danh từ

  1. Xem razor-clam

Dạng từ của razor-shell

Số nhiềurazor shells

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với razor-shell

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

razor-shell nghĩa là gì?

razor-shell (danh từ) nghĩa là Xem razor-clam.

razor-shell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của razor-shell: giọng Mỹ (US) /ˈreɪ.zɜː.ˈʃɛɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.