TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

re-embark

US/ˈreɪ.ɪm.ˈbɑːrk/ giọng máy của trình duyệt

re-embark nghĩa là lại lên thuyền.

Nghĩa của re-embark

Động từ

  1. Lại lên thuyền.

Câu hỏi thường gặp

re-embark nghĩa là gì?

re-embark (động từ) nghĩa là lại lên thuyền.

re-embark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của re-embark: giọng Mỹ (US) /ˈreɪ.ɪm.ˈbɑːrk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.