TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

re-engrave

US/ˈreɪ.ɪn.ˈɡreɪv/ giọng máy của trình duyệt

re-engrave nghĩa là chạm lại, khắc lại.

Nghĩa của re-engrave

Ngoại động từ

  1. Chạm lại, khắc lại.

Câu hỏi thường gặp

re-engrave nghĩa là gì?

re-engrave (ngoại động từ) nghĩa là chạm lại, khắc lại.

re-engrave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của re-engrave: giọng Mỹ (US) /ˈreɪ.ɪn.ˈɡreɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.