re-establish
US/ˈreɪ.ɪ.ˈstæ.blɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
re-establish nghĩa là lập lại.
Nghĩa của re-establish
Ngoại động từ
- Lập lại.
Câu hỏi thường gặp
re-establish nghĩa là gì?
re-establish (ngoại động từ) nghĩa là lập lại.
re-establish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của re-establish: giọng Mỹ (US) /ˈreɪ.ɪ.ˈstæ.blɪʃ/.