recommit
US/ˌri.kə.ˈmɪt/
giọng máy của trình duyệt
recommit nghĩa là phạm lại, bỏ tù lại, tống giam lại.
Nghĩa của recommit
Ngoại động từ
- Phạm lại (một tội ác).
- Bỏ tù lại, tống giam lại.
- to recommit someone to prisontống giam một người nào
- Chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện...).
Dạng từ của recommit
| Ngôi thứ ba số ít | recommits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | recommitting |
| Quá khứ phân từ | recommitted |
| Quá khứ | recommitted |
| Số nhiều | recommits |
Câu hỏi thường gặp
recommit nghĩa là gì?
recommit (ngoại động từ) nghĩa là phạm lại, bỏ tù lại, tống giam lại.
recommit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recommit: giọng Mỹ (US) /ˌri.kə.ˈmɪt/.