TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

red guard

giọng máy của trình duyệt

red guard nghĩa là hồng vệ binh.

Nghĩa của red guard

Danh từ

  1. Hồng vệ binh.

Dạng từ của red guard

Số nhiềured guards

Câu hỏi thường gặp

red guard nghĩa là gì?

red guard (danh từ) nghĩa là hồng vệ binh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.