TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rediscount

US/ˌri.ˈdɪs.ˌkɑʊnt/ giọng máy của trình duyệt

rediscount nghĩa là trừ một lần nữa.

Nghĩa của rediscount

Ngoại động từ

  1. Trừ một lần nữa, chiết khấu một lần nữa.

Dạng từ của rediscount

Ngôi thứ ba số ítrediscounts
Hiện tại phân từ (-ing)rediscounting
Quá khứ phân từrediscounted
Quá khứrediscounted
Số nhiềurediscounts

Câu hỏi thường gặp

rediscount nghĩa là gì?

rediscount (ngoại động từ) nghĩa là trừ một lần nữa.

rediscount phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rediscount: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈdɪs.ˌkɑʊnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.