TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reelection

giọng máy của trình duyệt

reelection nghĩa là sự bầu lại.

Nghĩa của reelection

Danh từ

  1. Sự bầu lại.

Dạng từ của reelection

Số nhiềureelections

Họ từ của reelection

Câu hỏi thường gặp

reelection nghĩa là gì?

reelection (danh từ) nghĩa là sự bầu lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.