reelingly
giọng máy của trình duyệt
reelingly nghĩa là quay cuồng, lảo đảo, loạng choạng.
Nghĩa của reelingly
Phó từ
- Quay cuồng.
- Lảo đảo, loạng choạng.
Dạng từ của reelingly
| So sánh hơn | more reelingly |
| So sánh nhất | most reelingly |
Câu hỏi thường gặp
reelingly nghĩa là gì?
reelingly (phó từ) nghĩa là quay cuồng, lảo đảo, loạng choạng.