TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reenact

UK/ɹi.ɪˈnækt/ US/ɹi.ɪˈnækt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của reenact

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của reenact

Ngôi thứ ba số ítreenacts
Hiện tại phân từ (-ing)reenacting
Quá khứ phân từreenacted
Quá khứreenacted

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.