TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reflectively

US/rɪ.ˈflɛk.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

reflectively nghĩa là phản chiếu, biết suy nghĩ, có suy nghĩ.

Nghĩa của reflectively

Phó từ

  1. Phản chiếu (nhất là ánh sáng).
  2. Biết suy nghĩ; có suy nghĩ.
  3. Suy nghĩ, nghi ngờ, trầm ngâm (vẻ).

Dạng từ của reflectively

So sánh hơnmore reflectively
So sánh nhấtmost reflectively

Câu hỏi thường gặp

reflectively nghĩa là gì?

reflectively (phó từ) nghĩa là phản chiếu, biết suy nghĩ, có suy nghĩ.

reflectively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reflectively: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈflɛk.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.