reflector
UK/ɹɪˈflɛktə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
reflector nghĩa là gương phản xạ, vật phản xạ nhiệt, gương nhìn sau, kính hậu.
Nghĩa của reflector
Danh từ
- Gương phản xạ, vật phản xạ nhiệt, vật phản xạ ánh sáng; cái phản hồi âm thanh.
- Gương nhìn sau, kính hậu (ở ô tô).
- Đèn đỏ; vật phản quang (bánh xe đạp).
Dạng từ của reflector
| Số nhiều | reflectors |
Câu hỏi thường gặp
reflector nghĩa là gì?
reflector (danh từ) nghĩa là gương phản xạ, vật phản xạ nhiệt, gương nhìn sau, kính hậu.
reflector phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reflector: giọng Anh (UK) /ɹɪˈflɛktə(ɹ)/.