TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regenerator

US/rɪ.ˈdʒɛ.nə.ˌreɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

regenerator nghĩa là máy tái sinh.

Nghĩa của regenerator

Danh từ

  1. Kỹ thuật (hoá học) máy tái sinh.

Dạng từ của regenerator

Số nhiềuregenerators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với regenerator

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

regenerator nghĩa là gì?

regenerator (danh từ) nghĩa là máy tái sinh.

regenerator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regenerator: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈdʒɛ.nə.ˌreɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.