TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rent-day

giọng máy của trình duyệt

rent-day nghĩa là ngày nộp tiền thuê, ngày nộp tô.

Nghĩa của rent-day

Danh từ

  1. Ngày nộp tiền thuê (nhà, đất); ngày nộp tô.

Câu hỏi thường gặp

rent-day nghĩa là gì?

rent-day (danh từ) nghĩa là ngày nộp tiền thuê, ngày nộp tô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.