TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

replacement cost accounting

US/ ə.ˈkɑʊn.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

replacement cost accounting nghĩa là Hạch toán chi phí thay thế.

Nghĩa của replacement cost accounting

Danh từ

  1. Kinh tế học Hạch toán chi phí thay thế.

Câu hỏi thường gặp

replacement cost accounting nghĩa là gì?

replacement cost accounting (danh từ) nghĩa là Hạch toán chi phí thay thế.

replacement cost accounting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của replacement cost accounting: giọng Mỹ (US) / ə.ˈkɑʊn.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.