TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reprography

US/rɪ.ˈprɑː.ɡrə.fi/ giọng máy của trình duyệt

reprography nghĩa là môn sao chụp.

Nghĩa của reprography

Danh từ

  1. Môn sao chụp.

Dạng từ của reprography

Số nhiềureprographies

Câu hỏi thường gặp

reprography nghĩa là gì?

reprography (danh từ) nghĩa là môn sao chụp.

reprography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reprography: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈprɑː.ɡrə.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.