reprography
US/rɪ.ˈprɑː.ɡrə.fi/
giọng máy của trình duyệt
reprography nghĩa là môn sao chụp.
Nghĩa của reprography
Danh từ
- Môn sao chụp.
Dạng từ của reprography
| Số nhiều | reprographies |
Câu hỏi thường gặp
reprography nghĩa là gì?
reprography (danh từ) nghĩa là môn sao chụp.
reprography phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reprography: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈprɑː.ɡrə.fi/.