TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

required reserves

giọng máy của trình duyệt

required reserves nghĩa là dự trữ bắt buộc.

Nghĩa của required reserves

Danh từ

  1. Kinh tế học Dự trữ bắt buộc.

Câu hỏi thường gặp

required reserves nghĩa là gì?

required reserves (danh từ) nghĩa là dự trữ bắt buộc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.