TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rest-day

US/ˈrɛst.ˈdeɪ/ giọng máy của trình duyệt

rest-day nghĩa là ngày nghỉ.

Nghĩa của rest-day

Danh từ

  1. Ngày nghỉ.

Dạng từ của rest-day

Số nhiềurest days

Câu hỏi thường gặp

rest-day nghĩa là gì?

rest-day (danh từ) nghĩa là ngày nghỉ.

rest-day phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rest-day: giọng Mỹ (US) /ˈrɛst.ˈdeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.