TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rest in peace

giọng máy của trình duyệt

rest in peace nghĩa là yên nghỉ.

Nghĩa của rest in peace

Cụm động từ

  1. Yên nghỉ.

Dạng từ của rest in peace

Ngôi thứ ba số ítrests in peace
Hiện tại phân từ (-ing)resting in peace
Quá khứ phân từrested in peace
Quá khứrested in peace

Câu hỏi thường gặp

rest in peace nghĩa là gì?

rest in peace (cụm động từ) nghĩa là yên nghỉ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.