TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retaliation

UK/ɹiˌtæl.iˈeɪ.ʃən/ US/ɹɪˌtæl.iˈeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

retaliation nghĩa là sự trả đũa, sự trả thù.

Nghĩa của retaliation

Danh từ

  1. Sự trả đũa, sự trả thù, sự trả miếng.

Dạng từ của retaliation

Số nhiềuretaliations

Câu hỏi thường gặp

retaliation nghĩa là gì?

retaliation (danh từ) nghĩa là sự trả đũa, sự trả thù.

retaliation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retaliation: giọng Anh (UK) /ɹiˌtæl.iˈeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˌtæl.iˈeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.