retinerved
giọng máy của trình duyệt
retinerved nghĩa là có gân mạng lưới.
Nghĩa của retinerved
Tính từ
- Có gân mạng lưới.
Dạng từ của retinerved
| So sánh hơn | more retinerved |
| So sánh nhất | most retinerved |
Câu hỏi thường gặp
retinerved nghĩa là gì?
retinerved (tính từ) nghĩa là có gân mạng lưới.