TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retinerved

giọng máy của trình duyệt

retinerved nghĩa là có gân mạng lưới.

Nghĩa của retinerved

Tính từ

  1. Có gân mạng lưới.

Dạng từ của retinerved

So sánh hơnmore retinerved
So sánh nhấtmost retinerved

Câu hỏi thường gặp

retinerved nghĩa là gì?

retinerved (tính từ) nghĩa là có gân mạng lưới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.