TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retting

US/ˈrɛt.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

retting nghĩa là sự giầm đay gai.

Nghĩa của retting

Danh từ

  1. Sự giầm đay gai.

Dạng từ của retting

Số nhiềurettings

Câu hỏi thường gặp

retting nghĩa là gì?

retting (danh từ) nghĩa là sự giầm đay gai.

retting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retting: giọng Mỹ (US) /ˈrɛt.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.