TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reverberator

giọng máy của trình duyệt

reverberator nghĩa là gương phản xạ, đèn phản chiếu.

Nghĩa của reverberator

Danh từ

  1. Gương phản xạ.
  2. Đèn phản chiếu.
  3. Lò lửa quặt.

Dạng từ của reverberator

Số nhiềureverberators

Câu hỏi thường gặp

reverberator nghĩa là gì?

reverberator (danh từ) nghĩa là gương phản xạ, đèn phản chiếu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.