TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rifle-pit

US/ˈrɑɪ.fəl.ˈpɪt/ giọng máy của trình duyệt

rifle-pit nghĩa là hố nấp bắn.

Nghĩa của rifle-pit

Danh từ

  1. Quân sự Hố nấp bắn (của lính mang súng trường).

Dạng từ của rifle-pit

Số nhiềurifle pits

Câu hỏi thường gặp

rifle-pit nghĩa là gì?

rifle-pit (danh từ) nghĩa là hố nấp bắn.

rifle-pit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rifle-pit: giọng Mỹ (US) /ˈrɑɪ.fəl.ˈpɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.