ring-necked
US/ˈrɪŋ.ˌnɛkt/
giọng máy của trình duyệt
ring-necked nghĩa là có khoang ở cổ.
Nghĩa của ring-necked
Tính từ
- Có khoang ở cổ.
Cụm từ, thành ngữ với ring-necked
- ring-necked duck — Vịt khoang cổ.
Câu hỏi thường gặp
ring-necked nghĩa là gì?
ring-necked (tính từ) nghĩa là có khoang ở cổ.
ring-necked phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ring-necked: giọng Mỹ (US) /ˈrɪŋ.ˌnɛkt/.