TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ring out

giọng máy của trình duyệt

ring out nghĩa là vang lên.

Nghĩa của ring out

Cụm động từ

  1. Vang lên.
  2. Rung chuông tiễn mời ra.
    • to ring out the old yearrung chuông tiễn năm cũ đi

Dạng từ của ring out

Ngôi thứ ba số ítrings out
Hiện tại phân từ (-ing)ringing out
Quá khứrang out
Quá khứ phân từrung out
Số nhiềuring outs

Câu hỏi thường gặp

ring out nghĩa là gì?

ring out (cụm động từ) nghĩa là vang lên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.