riser
UK/ˈɹaɪ.zə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
riser nghĩa là người dậy, ván đứng.
Nghĩa của riser
Danh từ
- Người dậy.
- an early riserngười (hay) dậy sớm
- a late riserngười (hay) dậy muộn
- Kiến trúc Ván đứng (giữa hai bậc cầu thang).
- Kỹ thuật Ống đứng.
Dạng từ của riser
| Số nhiều | risers |
Câu hỏi thường gặp
riser nghĩa là gì?
riser (danh từ) nghĩa là người dậy, ván đứng.
riser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của riser: giọng Anh (UK) /ˈɹaɪ.zə(ɹ)/.