TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

riser

UK/ˈɹaɪ.zə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

riser nghĩa là người dậy, ván đứng.

Nghĩa của riser

Danh từ

  1. Người dậy.
    • an early riserngười (hay) dậy sớm
    • a late riserngười (hay) dậy muộn
  2. Kiến trúc Ván đứng (giữa hai bậc cầu thang).
  3. Kỹ thuật Ống đứng.

Dạng từ của riser

Số nhiềurisers

Câu hỏi thường gặp

riser nghĩa là gì?

riser (danh từ) nghĩa là người dậy, ván đứng.

riser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của riser: giọng Anh (UK) /ˈɹaɪ.zə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.