TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

river-pirate

US/ˈrɪ.vɜː.ˈpɑɪ.rət/ giọng máy của trình duyệt

river-pirate nghĩa là kẻ cướp trên sông.

Nghĩa của river-pirate

Danh từ

  1. Kẻ cướp trên sông.

Câu hỏi thường gặp

river-pirate nghĩa là gì?

river-pirate (danh từ) nghĩa là kẻ cướp trên sông.

river-pirate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của river-pirate: giọng Mỹ (US) /ˈrɪ.vɜː.ˈpɑɪ.rət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.