river-system
US/ˈrɪ.vɜː.ˈsɪs.təm/
giọng máy của trình duyệt
river-system nghĩa là hệ thống sông ngòi.
Nghĩa của river-system
Danh từ
- Hệ thống sông ngòi.
Câu hỏi thường gặp
river-system nghĩa là gì?
river-system (danh từ) nghĩa là hệ thống sông ngòi.
river-system phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của river-system: giọng Mỹ (US) /ˈrɪ.vɜː.ˈsɪs.təm/.