TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

river-system

US/ˈrɪ.vɜː.ˈsɪs.təm/ giọng máy của trình duyệt

river-system nghĩa là hệ thống sông ngòi.

Nghĩa của river-system

Danh từ

  1. Hệ thống sông ngòi.

Câu hỏi thường gặp

river-system nghĩa là gì?

river-system (danh từ) nghĩa là hệ thống sông ngòi.

river-system phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của river-system: giọng Mỹ (US) /ˈrɪ.vɜː.ˈsɪs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.