rock-burrowing
US/ˈrɑːk.ˈbɜː.ˌoʊµ;ù ˈbə.ˌro.ʊiɳ/
giọng máy của trình duyệt
rock-burrowing nghĩa là đục đá.
Nghĩa của rock-burrowing
Tính từ
- Đục đá.
Câu hỏi thường gặp
rock-burrowing nghĩa là gì?
rock-burrowing (tính từ) nghĩa là đục đá.
rock-burrowing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rock-burrowing: giọng Mỹ (US) /ˈrɑːk.ˈbɜː.ˌoʊµ;ù ˈbə.ˌro.ʊiɳ/.