TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rock-burrowing

US/ˈrɑːk.ˈbɜː.ˌoʊµ;ù ˈbə.ˌro.ʊiɳ/ giọng máy của trình duyệt

rock-burrowing nghĩa là đục đá.

Nghĩa của rock-burrowing

Tính từ

  1. Đục đá.

Câu hỏi thường gặp

rock-burrowing nghĩa là gì?

rock-burrowing (tính từ) nghĩa là đục đá.

rock-burrowing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rock-burrowing: giọng Mỹ (US) /ˈrɑːk.ˈbɜː.ˌoʊµ;ù ˈbə.ˌro.ʊiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.