TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rock-dove

UK/ɹɒk dʌv/ US/ɹɒk dʌv/ giọng máy của trình duyệt

rock-dove nghĩa là Bồ câu núi ((cũng) rock).

Nghĩa của rock-dove

Danh từ

  1. Động vật học Bồ câu núi ((cũng) rock).

Dạng từ của rock-dove

Số nhiềurock doves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rock-dove

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rock-dove nghĩa là gì?

rock-dove (danh từ) nghĩa là Bồ câu núi ((cũng) rock).

rock-dove phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rock-dove: giọng Anh (UK) /ɹɒk dʌv/, giọng Mỹ (US) /ɹɒk dʌv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.