TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rock-shaft

US/ˈrɑːk.ˈʃæft/ giọng máy của trình duyệt

rock-shaft nghĩa là Trục của chi tiết lắc.

Nghĩa của rock-shaft

Danh từ

  1. Trục của chi tiết lắc.
  2. Ngành mỏ Giếng vận chuyển vật liệu xây dựng.

Dạng từ của rock-shaft

Số nhiềurock shafts

Câu hỏi thường gặp

rock-shaft nghĩa là gì?

rock-shaft (danh từ) nghĩa là Trục của chi tiết lắc.

rock-shaft phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rock-shaft: giọng Mỹ (US) /ˈrɑːk.ˈʃæft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.