rockbound
US/ˈrɑːk.ˌbɑʊnd/
giọng máy của trình duyệt
rockbound nghĩa là đầy những đá.
Nghĩa của rockbound
Tính từ
- Đầy những đá.
- rockbound shoresbờ biển đầy những đá
Dạng từ của rockbound
| So sánh hơn | more rockbound |
| So sánh nhất | most rockbound |
Câu hỏi thường gặp
rockbound nghĩa là gì?
rockbound (tính từ) nghĩa là đầy những đá.
rockbound phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rockbound: giọng Mỹ (US) /ˈrɑːk.ˌbɑʊnd/.