TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rocking-horse

US/ˈrɑː.kiɳ.ˈhɔrs/ giọng máy của trình duyệt

rocking-horse nghĩa là ngựa gỗ bập bồng.

Nghĩa của rocking-horse

Danh từ

  1. Ngựa gỗ bập bồng (của trẻ con).

Dạng từ của rocking-horse

Số nhiềurocking horses

Câu hỏi thường gặp

rocking-horse nghĩa là gì?

rocking-horse (danh từ) nghĩa là ngựa gỗ bập bồng.

rocking-horse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rocking-horse: giọng Mỹ (US) /ˈrɑː.kiɳ.ˈhɔrs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.