TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roller-blind

US/ˈroʊ.lɜː.ˈblɑɪnd/ giọng máy của trình duyệt

roller-blind nghĩa là cái mành mành.

Nghĩa của roller-blind

Danh từ

  1. Cái mành mành.

Dạng từ của roller-blind

Số nhiềuroller blinds

Câu hỏi thường gặp

roller-blind nghĩa là gì?

roller-blind (danh từ) nghĩa là cái mành mành.

roller-blind phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roller-blind: giọng Mỹ (US) /ˈroʊ.lɜː.ˈblɑɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.