romaic
US/roʊ.ˈmeɪ.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
romaic nghĩa là Tiếng Hy lạp hiện đại.
Nghĩa của romaic
Danh từ
- Tiếng Hy lạp hiện đại.
Tính từ
- Thuộc tiếng Hy lạp hiện đại.
Dạng từ của romaic
| So sánh hơn | more Romaic |
| So sánh nhất | most Romaic |
Câu hỏi thường gặp
romaic nghĩa là gì?
romaic (danh từ, tính từ) nghĩa là Tiếng Hy lạp hiện đại.
romaic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của romaic: giọng Mỹ (US) /roʊ.ˈmeɪ.ɪk/.