TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rondo

UK/ˈɹɒn.dəʊ/ US/ˈɹɒn.dəʊ/ giọng máy của trình duyệt

rondo nghĩa là rôngđô, luân khúc.

Nghĩa của rondo

Danh từ

  1. âm nhạc Rôngđô, luân khúc.

Dạng từ của rondo

Số nhiềurondos

Câu hỏi thường gặp

rondo nghĩa là gì?

rondo (danh từ) nghĩa là rôngđô, luân khúc.

rondo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rondo: giọng Anh (UK) /ˈɹɒn.dəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɒn.dəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.