TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roof-rack

US/ˈruːf.ˈræk/ giọng máy của trình duyệt

roof-rack nghĩa là Khung để chở hành lý... Gắn trên nóc xe ô tô.

Nghĩa của roof-rack

Danh từ

  1. Khung để chở hành lý... Gắn trên nóc xe ô tô.

Dạng từ của roof-rack

Số nhiềuroof racks

Câu hỏi thường gặp

roof-rack nghĩa là gì?

roof-rack (danh từ) nghĩa là Khung để chở hành lý... Gắn trên nóc xe ô tô.

roof-rack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roof-rack: giọng Mỹ (US) /ˈruːf.ˈræk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.