rooflight
giọng máy của trình duyệt
rooflight nghĩa là cửa sổ trổ mái.
Nghĩa của rooflight
Danh từ
- Cửa sổ trổ mái.
Câu hỏi thường gặp
rooflight nghĩa là gì?
rooflight (danh từ) nghĩa là cửa sổ trổ mái.
rooflight nghĩa là cửa sổ trổ mái.
rooflight (danh từ) nghĩa là cửa sổ trổ mái.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.