TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roofrack

giọng máy của trình duyệt

roofrack nghĩa là Khung kim loại trên nóc ô tô để chở hàng.

Nghĩa của roofrack

Danh từ

  1. Khung kim loại trên nóc ô tô để chở hàng.

Câu hỏi thường gặp

roofrack nghĩa là gì?

roofrack (danh từ) nghĩa là Khung kim loại trên nóc ô tô để chở hàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.