rooftree
UK/ˈɹuːftɹiː/
US/ˈɹufˌtɹi/
giọng máy của trình duyệt
rooftree nghĩa là đòn nóc.
Nghĩa của rooftree
Danh từ
- Đòn nóc (xà ngang chính, chắc chắn, đặt ở chỗ cao nhất của mái nhà).
Dạng từ của rooftree
| Số nhiều | rooftrees |
Câu hỏi thường gặp
rooftree nghĩa là gì?
rooftree (danh từ) nghĩa là đòn nóc.
rooftree phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rooftree: giọng Anh (UK) /ˈɹuːftɹiː/, giọng Mỹ (US) /ˈɹufˌtɹi/.