TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roughing-filter

US/ˈrə.fiɳ.ˈfɪɫ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

roughing-filter nghĩa là dụng cụ lọc sơ.

Nghĩa của roughing-filter

Danh từ

  1. Dụng cụ lọc sơ.

Câu hỏi thường gặp

roughing-filter nghĩa là gì?

roughing-filter (danh từ) nghĩa là dụng cụ lọc sơ.

roughing-filter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roughing-filter: giọng Mỹ (US) /ˈrə.fiɳ.ˈfɪɫ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.