TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rubefacient

US/ɹu.bəˈfeɪ.ʃənt/ giọng máy của trình duyệt

rubefacient nghĩa là gây xung huyết da.

Nghĩa của rubefacient

Tính từ

  1. Y học Gây xung huyết da.

Dạng từ của rubefacient

So sánh hơnmore rubefacient
So sánh nhấtmost rubefacient
Số nhiềurubefacients

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rubefacient

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rubefacient nghĩa là gì?

rubefacient (tính từ) nghĩa là gây xung huyết da.

rubefacient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rubefacient: giọng Mỹ (US) /ɹu.bəˈfeɪ.ʃənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.