TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rubeola

US/ɹuˈbi.ə.lə/ giọng máy của trình duyệt

rubeola nghĩa là bệnh rubêôn, bệnh phong chẩn.

Nghĩa của rubeola

Danh từ

  1. Y học Bệnh rubêôn, bệnh phong chẩn.

Dạng từ của rubeola

Số nhiềurubeolas

Câu hỏi thường gặp

rubeola nghĩa là gì?

rubeola (danh từ) nghĩa là bệnh rubêôn, bệnh phong chẩn.

rubeola phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rubeola: giọng Mỹ (US) /ɹuˈbi.ə.lə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.