rugae
giọng máy của trình duyệt
rugae nghĩa là Số nhiều.
Nghĩa của rugae
Danh từ
- Số nhiều.
- Xem ruga
Câu hỏi thường gặp
rugae nghĩa là gì?
rugae (danh từ) nghĩa là Số nhiều.
rugae nghĩa là Số nhiều.
rugae (danh từ) nghĩa là Số nhiều.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.