TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rule off

giọng máy của trình duyệt

rule off nghĩa là đóng sổ, kết toán.

Nghĩa của rule off

Cụm động từ

  1. (Thương nghiệp) Đóng sổ, kết toán.

Dạng từ của rule off

Ngôi thứ ba số ítrules off
Hiện tại phân từ (-ing)ruling off
Quá khứ phân từruled off
Quá khứruled off

Câu hỏi thường gặp

rule off nghĩa là gì?

rule off (cụm động từ) nghĩa là đóng sổ, kết toán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.