rule off Nghegiọng máy của trình duyệt rule off nghĩa là đóng sổ, kết toán. Nghĩa của rule off Cụm động từ (Thương nghiệp) Đóng sổ, kết toán. Dạng từ của rule off Ngôi thứ ba số ítrules offHiện tại phân từ (-ing)ruling offQuá khứ phân từruled offQuá khứruled off Câu hỏi thường gặp rule off nghĩa là gì?rule off (cụm động từ) nghĩa là đóng sổ, kết toán.