TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rust-proofing

US/ˈrəst.ˈpruː.fiɳ/ giọng máy của trình duyệt

rust-proofing nghĩa là sự chống mòn.

Nghĩa của rust-proofing

Danh từ

  1. Sự chống mòn.

Câu hỏi thường gặp

rust-proofing nghĩa là gì?

rust-proofing (danh từ) nghĩa là sự chống mòn.

rust-proofing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rust-proofing: giọng Mỹ (US) /ˈrəst.ˈpruː.fiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.