TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

RWD

giọng máy của trình duyệt

RWD nghĩa là Hệ thống dẫn động cầu sau.

Nghĩa của RWD

Danh từ

  1. Công nghệ ô tô Hệ thống dẫn động cầu sau.

Họ từ của RWD

Nguồn gốc từ RWD

Viết tắt của rear wheel drive.

Câu hỏi thường gặp

RWD nghĩa là gì?

RWD (danh từ) nghĩa là Hệ thống dẫn động cầu sau.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.