TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saddle-roof

US/ˈsæ.dᵊl.ˈruːf/ giọng máy của trình duyệt

saddle-roof nghĩa là Mái nhà hình yên ngựa.

Nghĩa của saddle-roof

Danh từ

  1. Kiến trúc Mái nhà hình yên ngựa.

Dạng từ của saddle-roof

Số nhiềusaddle roofs

Câu hỏi thường gặp

saddle-roof nghĩa là gì?

saddle-roof (danh từ) nghĩa là Mái nhà hình yên ngựa.

saddle-roof phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saddle-roof: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.dᵊl.ˈruːf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.