TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sail-cloth

US/ˈseɪɫ.ˈklɔθ/ giọng máy của trình duyệt

sail-cloth nghĩa là vải làm buồm.

Nghĩa của sail-cloth

Danh từ

  1. Vải làm buồm.

Câu hỏi thường gặp

sail-cloth nghĩa là gì?

sail-cloth (danh từ) nghĩa là vải làm buồm.

sail-cloth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sail-cloth: giọng Mỹ (US) /ˈseɪɫ.ˈklɔθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.